|
Stt |
Thành phố |
Tel |
Địa chỉ |
|
1. |
Hà Nội |
9331825/9331826 |
Số 1 - Tăng Bạt Hổ - Hà Nội |
|
2. |
8216722 |
314 - Bà Triệu - Hà Nội |
|
3. |
8353850 |
71 - Nguyễn Chí Thanh - Hà Nội |
|
4. |
8433433 |
34 Điện Biên Phủ - Hà Nội |
|
5. |
8530785 |
191 Phố Chùa Bộc HN |
|
6. |
7474605 |
26 Cửa Đông |
|
7. |
7755427/7755495 |
124 Nguyễn Chí Thanh - Hà nội |
|
8. |
6503918-6503919 |
147 - Nguyễn Văn Cừ - Long Biên - Hà Nội |
|
9 |
Lạng Sơn |
25875240 |
62-A Trần Đăng Ninh TX Lạng Sơn |
|
10. |
Bắc giang |
240859678 |
Số 2 Cty cổ phần điện cơ Việt Đức Nguyễn Thị Lưu - TX Bắc Giang |
|
11. |
Ninh Bình |
30874688 |
205 Trần Hưng Đạo - TX Ninh Bình |
|
12. |
Nghệ an |
38832888 |
27 Nguyễn Thị Minh Khai - TP.Vinh Nghệ An |
|
13. |
Đồng Hới |
52821688 |
Số 5 Trần Hưng Đạo - TX.Đồng Hới - Quảng Bình |
|
14. |
Hải Phòng |
31823587 |
4T- Trần Hưng Đạo, Q.Hồng Bàng - Hải Phòng |
|
15. |
31780061 |
206 Tô Hiệu - TP Hải Phòng |
|
16. |
Quảng Ninh |
33823285 |
371- Lê Thánh Tông - TP Hạ Long - QN |
|
17. |
33882383 |
Bưu điện Móng Cái - Hải Ninh - QN |
|
18. |
Thanh Hoá |
37850888 |
127 Đường Trần Phú -TP Thanh Hoá |
|
19. |
Hà Tĩnh |
39858687 |
Số 27 Trần Phú - TX Hà Tĩnh |
|
20. |
Hà Nam |
351854495 |
Q.Lộ 1A, P.Minh Khai - TX Phủ Lý |
|
21. |
Nam Định |
350837837 |
116 Đường Trần Hưng Đạo - TP Nam Định |
|
22. |
Hải Dương |
320851908 |
80 Trần Hưng Đạo - TP Hải Dương |
|
23. |
Phú Thọ |
210841288 |
1435- Đường Hùng Vương, P. Tiên Cát - TP Việt Trì |
|
24. |
Thái nguyên |
280859088 |
72 Hoàng Văn Thụ - TP Thái Nguyên |
|
25. |
Bắc Ninh |
241825444 |
296 Phố Tiền An - TX. Bắc Ninh |
|
26. |
Thái Bình |
36830517 |
Số 2 Lê Quý Đôn - Thành phố Thái Bình - Tỉnh Thái Bình |
|
27. |
Hưng yên |
321865000 |
154 Đường Điện Biên Phủ - TX. Hưng Yên |
|
28. |
Hà Tây |
34511607 |
Số 2 Đường Nguyễn Trãi - TX.Hà Đông |
|
29. |
Vĩnh Phúc |
211840788 |
125 Đường Ngô Quyền - TX - Vĩnh Yên |
|
30. |
Yên Bái |
29854600 |
27-A Đinh Tiên Hoàng - TX.Yên Bái |
|
31. |
Lào Cai |
20820280 |
88 Đường Hoàng Liên - TX. Lào Cai |
|
32. |
Cao Bằng |
26857555 |
Số 338 Bế Văn Đàn - TX. Cao Bằng |
|
33. |
Bắc Kạn |
281872000 |
Tổ 8-B Phường Đức Xuân - TX. Bắc Kạn |
|
34. |
Hoà Bình |
18857666 |
137 Cù Chính Lan - Phương Lâm- TX. Hoà Bình |
|
35. |
Sơn La |
22856797 |
138 Đường Tô Hiệu - TX. Sơn La |
|
36. |
Điện Biên |
23827695 |
250 Phố 14 Phường Tân Thanh - TP Điện Biên - Tỉnh Điện Biên |
|
37. |
Hà giang |
19862000 |
368 Đường Nguyễn Trãi - T.X Hà Giang |
|
38. |
Tuyên Quang |
27826648 |
123 Đường Quang Trung T.X Tuyên Quang |
|
39. |
Lai châu |
23877408 |
Tổ 3 Phòng Châu 2 - Phong Thổ - Huyện Tam Đường - Lai Châu |