| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
Danh
sách các mạng
orange
(anh)
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
1800 |
|
Mã số mạng lưới |
234
33 |
|
Số điện thoại
trả lời khách
hàng |
Từ
di động: 150
Từ cố định:
07973 100150
Từ quốc tế:
+ 44 7973 100150
(24/24h tất cảả
các ngày trong tuần) |
|
Mã truy nhập quốc
tế |
"00" |
|
Gọi khẩn cấp |
Từ di động:112
Từ cố định:
999 |
|
Tra cứu số điện
thoại (trong nước): |
192 |
| Tra
cứu số điện
thoại (nước ngoài)) |
153 |
| Website |
www.orange.co.uk
|
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng bảng Anh (GB
Pound) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Chỉ tính cước
gọi đi |
| 2.
Cước thông tin
di động (airtime) |
Đơn
vị tính cước:
tính theo block 01 giây
Gọi cùng mạng
Orange: 0,09pound/phút (tất
cả các giờ)
Gọi cố định
trong nước:
- Giờ bận: 0,18 pound/phút
- Giờ rỗi: 0,09 pound/phút
Gọi các mạng
di động khác:
- Giờ bận: 0,25 pound/phút.
- Giờ rỗi: 0,1 pound/phút
Giờ bận: 7h đến
19h thứ hai đến
thứ sáu; giờ
rỗi: các giờ
còn lại, các ngày
lễ |
| 3.
Cước quốc tế: |
Đơn
vị tính cước:
01 giây.
Giờ bận: từ
8h đến 21h từ
thứ hai đến thứ
sáu.
Giờ rỗi: các
giờ còn lại,
các ngày lễ.
Gọi về Việt
Nam:
- Giờ bận: 1,5 pound/phút
- Giờ rỗi: 1,25 pound/phút |
| 4.
Gọi khẩn cấp |
Không
tính cước. |
| 5.
Gọi tra cứu số
điện thoại (trong
nước) |
-
Trong nước: 0,5 pound/phút
- Quốc tế: 2 pound/phút |
| 6.
Nhắn tin |
Gửi
tin: 0.05 pound/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí |
Lưu ý
-
tất
cả các khoản cước
nêu trên đã bao
gồm phụ thu mạng
khách nhưng chưa bao
gồm thuế VAT (17,5%)
-
Thông tin trên chỉ
có tính tham khảo. Cước và
cách tính cước có thể được cập nhật
chậm hơn so với thực tế của đối tác
cung cấp dịch vụ chuyển vùng với
MobiFone
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|