|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng tiền Đô la
Đài Loan (NT$) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước hai
chiều: cuộc gọi đi và nhận cuộc
gọi. |
| 2.
Mức thuế VAT |
Gọi trong nước: 5% Gọi
quốc tế: 0%
|
| 3.
Cước thông tin
di động (airtime)(Cho
cả chiều đi và chiều đến, đã
bao gồm thuế VAT) |
Đơn vị tính: phút
Cước: 9,2NT$/phút |
|
4.
Cước quốc tế |
Đơn
vị tính cước:
1 phút
Cước quốc tế = cước airtime +
cước IDD
Cước IDD gọi về Việt Nam:
Giờ bận:
44,9NT$/phút (8h đến 23h từ thứ
2 đến thứ 6, từ 8h đến 12h thứ
7)
Giờ rỗi:
42,8NT$/phút (23h đến 8h từ thứ
2 đến thứ 6, 12h đến 8h thứ 7,
cả ngày chủ nhật) |
|
5.
Gọi khẩn cấp |
Miễn phí. |
|
6. Gọi hỏi giờ,
thời tiết, tình trạng đường
|
Cước: 9,2NT$/phút |
|
7. Gọi tra cứu số điện thoại |
Cước:
13,8NT$/cuộc |
|
8.
Nhắn tin ngắn (đã bao gồm
thuế VAT) |
Gửi
tin nhắn: 5NT$ tin nhắn
Nhận tin nhắn: Miễn
phí |
| 9.
GPRS |
Đơn
vị tính: 1KB Cước: 0,55
NT$/KB |