Kính chào quý khách!
 Đăng nhập

 Đăng ký

 Mạng MobiFone
 
 
 
Mạng MobiFone

Chuyển vùng Quốc tế

Chọn quốc gia


tranasia - ĐÀI LOAN

Thông tin chung

Tiêu chuẩn mạng lưới GSM 900
Mã số mạng lưới 466 99
Số điện thoại trả lời khách hàng Từ di động: *188
Từ cố định 
Trong nước: 0809-008-188
Quốc tế: +886 7 8600333
Mã truy nhập quốc tế "+" hoặc 002
Gọi khẩn cấp (từ di động ) 112
Gọi cứu hoả (từ cố định) 119
Gọi cảnh sát ( cố định) 110
Dịch vụ hỏi số (từ cố định)  Tiếng Hoa: 105
Tiếng Anh: 106
Dịch vụ hỏi thời tiết 166/167
Dịch vụ hỏi tình trạng đường 168
Website www.taiwanmobile.com 

 

Bảng cước
Tất cả các giá cước tính bằng tiền Đô la Đài Loan (NT$)

1. Nguyên tắc tính cước

Tính cước hai chiều: cuộc gọi đi và nhận cuộc gọi. 

2. Mức thuế VAT Gọi trong nước: 5%
Gọi quốc tế: 0%
3. Cước thông tin di động (airtime)(Cho cả chiều đi và chiều đến, đã bao gồm thuế VAT) Đơn vị tính: phút
Cước: 9,2NT$/phút
4. Cước quốc tế Đơn vị tính cước: 1 phút
Cước quốc tế = cước airtime + cước IDD 
Cước IDD gọi về Việt Nam: Giờ bận: 44,9NT$/phút (8h đến 23h từ thứ 2 đến thứ 6, từ 8h đến 12h thứ 7)
Giờ rỗi: 42,8NT$/phút (23h đến 8h từ thứ 2 đến thứ 6, 12h đến 8h thứ 7, cả ngày chủ nhật)
5. Gọi khẩn cấp Miễn phí.
6. Gọi hỏi giờ, thời tiết, tình trạng đường Cước: 9,2NT$/phút
7. Gọi tra cứu số điện thoại Cước: 13,8NT$/cuộc
8. Nhắn tin ngắn (đã bao gồm thuế VAT) Gửi tin nhắn: 5NT$ tin nhắn
Nhận tin nhắn: Miễn phí
9. GPRS Đơn vị tính: 1KB
Cước: 0,55 NT$/KB


        Lưu ý
 

  • Các mức cước trên đã bao gồm phụ thu mạng và thuế VAT

  • Cước quốc tế từ Việt Nam sang Đài Loan (chưa bao gồm 10% thuế VAT)

    • Giờ bận: 0.65 USD/phút đầu + 0.065 USD/6 giây tiếp theo

    • Giờ rỗi: 0.55 USD/phút đầu + 0.055 USD/6 giây tiếp theo

  • Thông tin trên chỉ có tính tham khảo. Cước và cách tính cước có thể được cập nhật chậm hơn so với thực tế của đối tác cung cấp dịch vụ chuyển vùng với MobiFone