|
Bảng cước
Tất
cả các giá cước
tính bằng Đôla
Đài Loan (NT$) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước hai
chiều: cuộc gọi đi và nhận cuộc
gọi. |
| 2.
Mức thuế VAT |
Gọi trong nước:
5%
Gọi quốc tế: 0%
|
| 3.Cước
thông tin di động (airtime): (Cho
cả chiều đi và chiều đến, đã bao
gồm thuế VAT) |
Đơn vị tính cước:
phút
Cước: 9,2 NT$/phút. |
| 4.
Cước quốc tế: |
Đơn vị tính:
6 giây hoặc 1 phút.
Cước quốc tế = cước airtime +
cước IDD. Cước IDD
gọi về Việt Nam: +Gọi
giờ bận:
3,4 NT$/6 giây (8h đến 23h từ thứ
2 đến thứ 6, 8h đến 12h thứ 7)
+Gọi giờ rỗi: 3,2NT$/6
giây (23h đến
8h từ thứ 2 đến thứ 6, 12h đến
8h thứ 7, cả ngày chủ nhật) |
|
5.Gọi khẩn cấp |
Miễn phí |
| 6.
Gọi hỏi giờ, thời tiết, tình
trạng đường |
Cước:
9,20NT$/phút |
| 7.
Gọi tra cứu
số điện thoại |
Cước: 12NT$/cuộc |
| 8.
Cước tin nhắn |
Gửi tin: 5 NT$/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |
| 9.
GPRS |
Đơn
vị tính: 1KB Cước: 0,32NT$/KB |