| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
|
SUNDAY
3G
- HONGKONG
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
3G |
|
Mã số mạng lưới |
45 419 |
| Số
điện thoại trả lời
khách hàng: |
Từ di
động (trong nước):
2113 8000
Từ cố đinh (trong
nước): 2113 8000
Từ quốc tế:
+852 2113 8000 |
| Mã truy nhập quốc tế: |
+ hoặc "00" |
|
Gọi khẩn
cấp |
112 |
|
Gọi cấp cứu |
999 |
|
Gọi cứu hỏa |
999 |
|
Gọi cảnh sát: |
999 |
|
Tra cứu số điện
thoại trong nước: |
1081 |
|
Tra cứu số điện
thoại quốc tế: |
10013 |
|
Bảng cước
Tất cả các giá cước tính bằng
Dollar Hồng Kông (HK$)
|
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính
cước 2 chiều.
Đơn vị tính cước: 60 giây |
| 2.
Thuế |
(Thông tin tham
khảo) |
|
3.
Cước thông tin di động (airtime): |
Gọi đến:HK$2.30/phút; Gọi đi: HK$2.30/phút. |
|
4. Cước quốc tế về Việt Nam |
HK$10/phút |
|
5. Gọi khẩn cấp |
Miễn phí |
|
6. Gọi hỗ trợ
khách hàng: |
Miễn phí |
|
7. Gửi tin nhắn: |
HK$3.00/tin nhắn |
|
8.Tra cứu số điện thoại: |
HK$2.30/phút |
Lưu ý
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|