|
Bảng giá cước |
|
Tất
cả các giá cước
tính bằng đô
la Mỹ (USD) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước hai
chiều
Giờ bận: 8h đến
24h tất cả các
ngày.
Giờ rỗi: Các
giờ còn lại |
|
2.Thuế VAT: |
20% |
|
3.
Cước thông tin
di động (airtime): |
Đơn
vị tính cước:
phút. Miễn phí
cho cuộc gọi dưới
9 giây.
- Nhận cuộc gọi:
0.54 USD/phút (giờ
bận), 0.396 USD/phút
(giờ rỗi)
- Gọi đi:
Nội vùng: 0.54 USD/phút
(giờ bận), 0.396 USD/phút
(giờ rỗi)
Đường dài:
1.464 USD/phút (giờ
bận), 0.924 USD/phút
(giờ rỗi) |
| 4.
Cước quốc tế |
Gọi
về Việt Nam:
Giờ bận: 4.68 USD/phút;
giờ rỗi: 4.536 USD/phút |
|
5.
Gọi khẩn cấp,
gọi trả lời
khách hàng: |
Không
tính cước. |
|
6.
Gọi trả lời
khách hàng: |
Từ
di động: miễn
phí
Từ cố định: |
|
6.
Nhắn tin ngắn: |
Gửi
tin: 0.08 USD/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |