|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng tiền Kroner
Nauy (NOK) |
| 1.Nguyên
tắc tính cước |
Chỉ tính cước
chiều gọi đi.
Cước thiết
lập cuộc gọi
được áp
dụng cho tất cả
các cuộc gọi
trừ gọi khẩn
cấp, chuyển tiếp
cuộc gọi trong nước
(trừ tới số
di động của
Netcom) và gọi tra
cứu điện thoại
quốc tế.
Giờ bận: 07:00 -
18:00 thứ Hai - thứ
Sáu
Giờ rỗi: Các
giờ còn lại,
cả ngày thứ
Bảy, Chủ nhật
và ngày lễ.
|
| 2.
Thuế VAT |
24% |
| 3.
Cước thông tin
di động trong nước |
Đơn vị tính
cước:
Cước thông tin
di động được
tính theo giây.
Cước định
tuyến: 0,49 NOK
- Gọi Telenor, PSTN:
Giờ bận: 4,67NOK/phút,
giờ rỗi: 2,33NOK/phút.
- Gọi mạng di động
khác:
Giờ bận: 4,67NOK/phút,
giờ rỗi: 2,73NOK/phút.
Giờ bận: 7h - 18h
thứ hai đến thứ
sáu.
Giờ rỗi: 18h - 7h
thứ hai đến thứ
sáu, c ngày thứ
bảy, chủ nhật,
ngày lễ. |
| 4.
Cước quốc tế:
(bao gồm VAT) |
Đơn vị tính
cước: Cước
thông tin di động
được tính
theo phút.
Cước định
tuyến 0,49 NOK.
Cước IDD gọi
về Việt Nam: 16,25
NOK/phút (tất cả
các giờ) |
| 5.
Gọi khẩn cấp |
Không
tính cước |
| 6.
Gọi số trả lời
khách hàng |
Cước
định tuyến: 0,49
NOK
Cước cuộc gọi:
0,8NOK/phút. |
| 7.
Gọi để tra cứu
số điện thoại:
(Bao gồm VAT) |
-
Trong nước:
Cước định
tuyến: 0,49
Giờ bận: 9,35 NOK/phút.
Giờ rỗi: 11,22 NOK/phút
- Quốc tế: cước
thiết lập cuộc
gọi 6,9 NOK
Cước định
tuyến: 5,61 NOK
Giờ bận: 13,09 NOK/phút
Giờ rỗi: 14,96 NOK. |
| 8.
Chuyển tiếp cuộc
gọi (bao gồm VAT) |
Chuyển
đến các số
ĐT trong nước (trừ mạng
NetCom):
miễn phí
Chuyển đến Netcom:
cước định
tuyến 0,49 + cước
chuyển cuộc gọi
3,17 NOK/phút
Chuyển ra nước
ngoài: như cước
quốc tế |
| 9.
Nhắn tin ngắn: (Bao
gồm VAT) |
Gửi
tin: 1,41 NOK/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |