|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng tiền Kroner
Nauy (NOK) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước một
chiều
Tất cả các
cuộc gọi đều
tính cước thiết
lập cuộc gọi
(call set up). |
| 2.
Đơn vị tính
cước . |
15 giây (cả gọi
trong nước và
quốc tế) |
| 3.
Cước thiết lập
cuộc gọi |
0,99 NOK |
| 4.
Cước thông tin
di động (airtime):
đã bao gồm VAT
Gọi di động,
cố định |
4,34
NOK/phút. |
| 5.
Cước quốc tế:
(bao gồm VAT) |
Cước IDD gọi
về Việt Nam: 17,22
NOK/phút |
| 6.
Gọi để tra cứu
số điện thoại:(Bao
gồm VAT) |
Gọi tra cứu số
ĐT trong nước:
14,88 NOK/phút.
Gọi tra cứu số
ĐT quốc tế: 17,36
NOK/phút |
| 7.
Gọi trả lời
khách hàng |
0,4
NOK/phút. |
| 8.
Nhắn tin ngắn: (Bao
gồm VAT) |
Gửi tin: 1,49 NOK/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |
| 9.
Chuyển tiếp cuộc
gọi (bao gồm VAT) |
Được
tính như cuộc
gọi thông thường |