| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
|
MOBITEL - BULGARI
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
900 |
|
Mã số mạng lưới |
284 04 |
|
Số điện thoại
trả lời khách
hàng |
134 Tel: +359
88 500 041, -2, -3 Fax: +359
88 500 045 Email:
custcare@mobitel.bg |
|
Mã truy nhập quốc
tế |
+ hoặc "00" |
|
Gọi khẩn cấp từ
di động |
112 |
|
Gọi cảnh sát |
166 |
|
Gọi cấp cứu |
150 |
|
Ngày cung cấp
dịch vụ chính thức |
19/07/2006 |
|
Bảng cước
Tất cả các giá
cước tính bằng
đồng SDR |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước 1 chiều
Đơn vị tính cước: 60 giây |
|
2.
Phụ thu mạng khách |
0% (tham khảo) |
| 2.
Cước thông tin
di động (airtime) |
Gọi cùng mạng:
Giờ bận: thứ Hai -
thứ Sáu 07:00 - 21:00: 0,29
SDR/phút; Giờ rỗi:
thứ Hai - thứ Sáu 21:00 - 07:00:
0,22 SDR/phút;
Gọi khác mạng:
Giờ bận: thứ Hai -
thứ Sáu 07:00 - 21:00: 0,40
SDR/phút; Giờ rỗi: thứ Hai -
thứ Sáu 21:00 - 07:00: 0,30
SDR/phút; |
| 3.
Cước quốc tế
về Việt Nam |
1,70 SDR/phút |
| 4.
Gọi khẩn cấp |
Miễn phí |
| 5.
Gọi hỗ trợ khách hàng |
Miễn phí (trong
nước) |
6.
Gửi tin nhắn
|
0,20 SDR/tin nhắn |
Lưu ý
-
Tất cả các khoản
cước nêu trên
đã bao gồm phụ thu mạng
khách nhưng chưa bao gồm thuế
VAT
-
Cước quốc tế từ
Việt Nam sang Bulgari (chưa bao gồm
10% thuế VAT) - Giờ bận:
0,054 USD/phút đầu + 0,009 USD/6
giây tiếp theo - Giờ rỗi:
0,042 USD/phút đầu + 0,007 USD/6
giây tiếp theo
-
Thông tin trên chỉ
có tính tham khảo. Cước và
cách tính cước có thể được cập nhật
chậm hơn so với thực tế của đối tác
cung cấp dịch vụ chuyển vùng với
MobiFone
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|