|
Bảng cước |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính
cước một
chiều, cước gọi nội
vùng dưới 3 giây không tính
cước |
| 2.
Phụ thu mạng khách: |
15%. |
| 3.
Thuế dịch vụ: |
5% |
Cước
trong nước
(airtime): Tính
bằng Ringgit Malaysia (RM).
Đơn
vị
Giá cước
Giữa hai vùng
kề nhau
Giữa hai vùng cách
nhau |
|
Loại cuộc
gọi |
Đơn
vị tính cước
( giây) |
Giá
cước |
|
Trong
cùng một vùng |
20 giây |
20RM/10
giây |
| Giữa
hai vùng kề nhau |
7.5
giây |
10
RM/7.5 giây |
| Giữa
hai vùng cách nhau |
4
giây |
10
RM/4 giây |
|
5. Cước
quốc tế
Tính
bằng Ringgit Malaysia (RM). |
Đơn
vị tính cước:
tính theo block 6 giây.
Mức cước:
Gọi từ Malaysia
về Việt Nam:
- Giờ bận:
0.675RM/phút
- Giờ rỗi (21h
đến 7h hàng
ngày, 18h thứ 7
đến 6h thứ
2): 0.6RM/phút |
| 6.
Gọi khẩn cấp
(112; 999; 994): |
Miễn
phí |
|
7. Nhắn tin: |
Gửi đi: 1.21 RM/tin
nhắn |
|
8.
Tra cứu số điện thoại: |
1.5 RM/cuộc gọi + cước
airtime |