| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
VODAFONE - ICELAND
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
900 |
|
Mã số mạng
lưới |
274 02 |
|
Số điện thoại
trả lời khách
hàng |
Trong nước:
Từ di động:
1414
Từ cố định:
1414
- Quốc tế: +354
599 9009 |
|
Mã truy nhập quốc
tế |
"+"
hoặc "00" |
|
Gọi khẩn cấp (từ
máy di động) |
112 |
|
Ngày cung cấp
dịch vụ chính thức: |
04/05/2007 |
| Tra
cứu số điện
thoại (trong nước) |
118 |
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước
tính bằng đồng
EURO |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước 1
chiều
Đơn vị tính cước: 60 giây
|
| 2.
Phụ thu mạng khách |
0% (tham khảo) |
| 3.
Cước thông
tin di động trong
nước |
0.37 Euro/phút |
| 4.
Cước quốc
tế về Việt Nam |
1.9 Euro/phút |
| 5.
Gọi khẩn cấp |
Miễn phí |
| 6.
Gọi hỗ trợ khách hàng: |
0.39 Euro/phút |
|
7.Tra cứu số điện thoại |
0.58 Euro +
0.69 Euro/phút (chưa gồm
cước thông tin). |
|
8.
Gửi tin nhắn: |
0.22 Euro/tin
nhắn |
Lưu ý
-
Tất
cả các khoản
cước nêu trên
đã bao gồm phụ thu mạng khách
nhưng
chưa bao gồm thuế
VAT (10%).
-
Cước
quốc tế từ Việt
Nam sang Iceland (chưa
bao gồm 10% thuế VAT)
-
Thông tin trên chỉ
có tính tham khảo. Cước và
cách tính cước có thể được cập nhật
chậm hơn so với thực tế của đối tác
cung cấp dịch vụ chuyển vùng với
MobiFone
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|