| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
|
PANNON
(hungary)
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
900/1800 |
|
Mã số mạng lưới |
216
01 |
|
Ngày cung cấp dịch vụ chính
thức: |
13/01/2003 |
|
Website: |
www.pannongsm.com |
|
Số điện thoại
trả lời khách
hàng |
Di
động: 1743 hoặc
143 hoặc 1220
Cố định: 06 20
920 0200 hoặc 06 1 46 46
020 hoặc 1120
Quốc tế: +36 1 46
46 020
(24/24 cả tuần) |
| Mã
truy nhập quốc tế |
"00" |
| Gọi
khẩn cấp (từ
di động ) |
112 |
| Gọi
cứu hoả (từ cố định
+ di động) |
105 |
|
Gọi cảnh sát
(từ cố định + di động) |
107 |
|
Gọi cứu thương
(từ cố định + di động) |
104 |
|
Tra cứu số điện
thoại (quốc tế): |
Cố định: 199 |
| Tra
cứu số điện
thoại (trong nước) |
Cố
định: 198 |
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng Florint Hungary (HUF) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước một
chiều. |
| 2.
Mức thuế VAT |
25%
|
| 3.
Cước thông tin
di động (airtime): |
Đơn
vị tính cước:
giây
+ Giờ bận: 8h đến 20h (từ thứ
hai đến thứ sáu): 81,40 HUF/phút.
+ Giờ rỗi (các giờ còn lại):
46,53HUF/phút. |
| 4.
Cước quốc tế: |
Gọi
về Việt Nam:
483 HUF/phút (tất cả
các giờ) |
| 5.
Nhắn tin ngắn: |
Gửi
tin: 39,6 HUF/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |
| 6.
Gọi khẩn cấp: |
Miễn
phí |
| 7.
Gọi trả lời
khách hàng (1473): |
Tính
cước aritime |
Lưu ý
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|