|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng Krone
Danmark (DKK) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Chỉ tính cước gọi đi.
Đơn vị tính cước: 01 giây.
Giờ bận: 7h30 đến
19h30 từ thứ hai đến thứ sáu
Giờ rỗi:các giờ còn lại, các
ngày lễ.
(áp dụng cho cả trong nước và
quốc tế).
Cước thiết lập cuộc gọi:
0.2 DKK/cuộc (cả trong nước và
quốc tế) |
| 2.
Cước trong nước: |
Gọi trong mạng
Telia và mạng cố định:
- Giờ bận: 1.6 DKK/phút.
- Giờ rỗi: 0.8 DKK/phút.
Gọi mạng di động khác:
- Giờ bận: 1.7 DKK/phút.
- Giờ rỗi: 0.85 DKK/phút. |
| 3.
Cước quốc tế: |
Gọi về Việt Nam:
- Giờ bận: 16.55DKK/phút.
- Giờ rỗi:
15.76DKK/phút. |
| 4.
Gọi khẩn cấp, gọi trả lời khách
hàng: |
Không
tính cước. |
| 5.
Nhận tin, gửi tin: |
1.75
DKK/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí |
| 6.
Tra cứu số điện thoại trong nước
và quốc tế: |
Giờ bận: 7.75DKK/cuộc gọi + 3.60DKK/phút.
Giờ rỗi: 10.50DKK/cuộc gọi + 3.60DKK/phút. |