Welcome! Login

 Login

 Register

 MobiFone
 
 
 
MobiFone

International Roaming

Select country


Telia - đan mạch

Thông tin chung

Tiêu chuẩn mạng lưới GSM1800
Ngày ký thoả thuận 24/2/2003
Mã số mạng lưới 238 20
Số điện thoại trả lời khách hàng  Di động + cố định: +45 2818 1010
Quốc tế: +46 771 91 03 50
(24/24 tất cả các ngày trong tuần)
Mã truy nhập quốc tế "00"
Gọi khẩn cấp (từ di động + cố định) 112
Tra cứu số điện thoại - Tra cứu số ĐT (trong nước): 118
- Tra cứu số ĐT (quốc tế) 113
Website: www.telia.dk

Bảng cước 
Tất cả các giá cước tính bằng Krone Danmark (DKK)

1. Nguyên tắc tính cước

Chỉ tính cước gọi đi.
Đơn vị tính cước: 01 giây.
Giờ bận: 7h30 đến 19h30 từ thứ hai đến thứ sáu
Giờ rỗi:các giờ còn lại, các ngày lễ.
(áp dụng cho cả trong nước và quốc tế).
Cước thiết lập cuộc gọi: 0.2 DKK/cuộc (cả trong nước và quốc tế)

2. Cước trong nước: Gọi trong mạng Telia và mạng cố định:
- Giờ bận: 1.6 DKK/phút.
- Giờ rỗi: 0.8 DKK/phút.
Gọi mạng di động khác:
- Giờ bận: 1.7 DKK/phút.
- Giờ rỗi: 0.85 DKK/phút.
3. Cước quốc tế:   Gọi về Việt Nam:
- Giờ bận: 16.55DKK/phút.
- Giờ rỗi: 15.76DKK/phút.
4. Gọi khẩn cấp, gọi trả lời khách hàng:  Không tính cước.
5. Nhận tin, gửi tin: 1.75 DKK/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí
6. Tra cứu số điện thoại trong nước và quốc tế:   Giờ bận: 7.75DKK/cuộc gọi + 3.60DKK/phút.
Giờ rỗi: 10.50DKK/cuộc gọi + 3.60DKK/phút.

         Lưu ý 

  • Tất cả các khoản cước nêu trên đã bao gồm thuế VAT và phụ thu mạng khách.
  • Cước quốc tế từ Việt Nam sang Đan Mạch (chưa bao gồm 10% thuế VAT):
    + Giờ bận: 0.70 USD/phút đầu + 0.07 USD/6 giây tiếp theo.
    + Giờ rỗi: 0.55 USD/phút đầu + 0.055 USD/6 giây tiếp theo.
  • The above information is for reference only.Charges and charging principles could be updated later, dependent on roaming partner.