| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
|
MICROCELL
- CANADA
Thông tin chung |
|
- Tiêu chuẩn mạng lưới:
|
GSM 1900
|
|
- Mã số mạng lưới:
|
302
370
|
|
- Ngày cung cấp dịch vụ chính thức:
|
15/5/2003.
|
|
- Website trên Internet:
|
www.canadagsm.com
|
|
- Số điện thoại trả lời khách hàng:
|
Từ di
động cùng mạng: 611
Từ Canada
và Mỹ: 1 866 828 7532
Gọi quốc
tế: +1 514 397 3792
+1 514 933 3436
(tiếng Anh)
+1 514 925 3436
(tiếng
Pháp)
(Giờ phục vụ: 24/24)
|
|
- Mã truy cập quốc tế:
|
+ hoặc
00
|
|
- Gọi khẩn cấp (từ máy di động):
|
911
hoặc 112
|
|
- Gọi cứu hoả (từ cố định):
|
911
hoặc 112
|
|
- Gọi cảnh sát (từ cố định):
|
911
hoặc 112
|
|
- Gọi tra cứu điện thoại (trong
nước):
|
411
|
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng Đô la Mỹ (USD) |
|
1.
Nguyên tắc tính cước:
|
Tính cước hai
chiều.
Đơn vị tính cước: 60
giây
|
|
2.
Phụ thu mạng khách:
|
0%
|
|
3.
Cước thông tin di động (airtime):
|
Gọi đi: 0,69
USD/phút.
|
|
|
Nhận cuộc
gọi: 0,69 USD/phút.
|
|
4.
Cước quốc tế:
|
- Gọi về Việt Nam: 3,99 USD/phút
|
|
5.
Gọi Công an, cấp cứu, cứu hoả:
|
Không tính cước.
|
|
6.
Gọi để tra cứu số điện thoại:
|
0,75
USD/cuộc + 0,69/phút
|
|
7.
Nhắn tin ngắn:
|
Gửi tin: 0,20
USD/tin nhắn
Nhận tin: miễn phí
|
Lưu ý:
-
Tất cả các khoản cước nêu trên đã
bao gồm phụ thu mạng khách nhưng
chưa bao gồm thuế VAT.
-
Cước quốc tế từ VN sang Canada
(chưa bao gồm 10% thuế VAT):
-
Thông tin trên chỉ
có tính tham khảo. Cước và
cách tính cước có thể được cập nhật
chậm hơn so với thực tế của đối tác
cung cấp dịch vụ chuyển vùng với
MobiFone
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|