| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
|
SHINAWATRA
- CAMPUCHIA
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
1800 |
|
Mã số mạng lưới |
456
18 |
|
-
Ngày cung cấp dịch
vụ chính thức: |
27/11/2002 |
|
-
Địa chỉ trên
Internet: |
www.camshin.com |
|
Số
điện thoại trả
lời khách hàng: |
Từ
di động: 800 800
Từ cố định:
011 800 800
Từ quốc tế:
+855 11 800 800
8h đến 17h từ
thứ hai đến thứ
sáu |
|
Email
trả lời khách
hàng: |
IR@camshin.com |
|
-
Mã truy nhập quốc
tế: |
001 |
|
-
Gọi cứu hoả: |
023
723 555 |
|
-
Gọi cảnh sát: |
017
816 601 |
|
-
Gọi cứu thương: |
023
723 173 |
|
-
Tra cứu số điện
thoại (từ máy
di động): |
Trong
nước: 1213
Quốc tế: 1203 |
|
Bảng giá cước
Tất
cả các giá cước
tính bằng đôla
Mỹ (USD) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước một
chiều. Thuê bao chuyển
vùng đến Campuchia
sẽ được
coi là thuê bao của
Phnompenh. |
|
2.Thuế VAT: |
10% |
|
3.
Phụ thu mạng khách: |
15% |
4.
Cước thông tin
di động (airtime):
(đã bao gồm thuế
VAT) |
Đơn
vị tính cước:
phút.
- Thuê bao Phnom Penh gọi
thuê bao Phnom Penh: 0.38
USD/phút.
- Thuê bao Phnom Penh gọi
thuê bao tỉnh khác:
1.15 USD/phút.
(tất cả các giờ) |
|
5.
Cước quốc tế: |
Đơn
vị tính cước:
block 6 giây, phút đầu
tiên tính tròn
phút.
Cước quốc tế
= airtime + IDD
IDD gọi về Việt
Nam: 1.06 USD/phút (tất
cả các giờ) |
Ghi chú
-
Các
mức cước trên
chưa bao gồm phụ
thu mạng khách và
thuế VAT.
-
Cước quốc tế Việt Nam sang
Campuchia
(chưa bao gồm 10% thuế
VAT):
+ Giờ bận: 0.65 USD/phútt đầu
+ 0.065 USD/6 giây tiếp theo.
+ Giờ rỗi: 0.55 USD/phút đầu + 0.055 USD/6 giây
tiếp theo.
-
Thông tin trên chỉ
có tính tham khảo. Cước và
cách tính cước có thể được cập nhật
chậm hơn so với thực tế của đối tác
cung cấp dịch vụ chuyển vùng với
MobiFone
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|