| |
|
|
|
 |
Mạng MobiFone |
 |
|
|
|
|
|
|
| Mạng
MobiFone |
|
|
Chuyển vùng Quốc tế |
|
|
|
VODAFONE - Australia
|
Tiêu chuẩn mạng lưới: |
|
Mã số mạng lưới |
GSM 900 |
|
Mã số mạng: |
505 03 |
|
Ngày cung cấp dịch vụ chính
thức: |
19/07/2006 |
Website trên internet:
|
www.vodafone.com.au |
|
Số điện thoại trả lời khách
hàng: |
24/24 hàng ngày |
|
- Từ di động: |
0414 141 414 |
|
- Từ cố định: |
1800 638 638 |
|
- Gọi quốc tế: |
+61 414 141 414 |
|
Mã số truy nhập quốc tế: |
+ hoặc "00" |
|
Gọi khẩn cấp từ di động: |
000/112 |
|
Tra cứu điện thoại (trong nước
và quốc tế) |
1223 |
|
Cách tính cước:
Tất cả các giá cước tính bằng
đồng Dollar Úc (AUD) |
|
1. Nguyên tắc tính cước |
Tính cước một chiều
Đơn vị tính cước: 30 giây |
|
2. Phụ thu mạng khách: |
0% (tham khảo) |
3. Cước thông tin di động
(airtime):
Gọi đến cố định trong nước và
thuê bao mạng Vodàone |
Giờ bận (7:00-20:30):
30 giây đầu: 0,357 dollar;
30 giây tiếp theo: 0,242 dollar
Giờ rỗi (20:30-7:00):
30 giây đầu: 0,299 dollar;
30 giây tiếp theo: 0,121 dollar
Giờ giá rẻ (23:00 -7:00):
60 giây đầu: 0,239 dollar
30 giây tiếp theo: 0,097 dollar |
|
4. Cước quốc tế |
gọi về Việt Nam: 1,265/30 giây |
|
5. Gọi khẩn cấp: |
Miễn phí |
|
6. Gọi hỗ trợ khách hàng: |
Miễn phí |
|
7. Nhắn tin: |
0,40 dollar/tin nhắn |
|
Lưu ý:
-
Tất cả các khoản cước nêu
trên đã bao gồm phụ thu mạng khách nhưng
chưa bao gồm thuế VAT (10%)
-
Cước quốc tế từ Việt Nam
sang Úc (chưa bao gồm 10% thuế VAT)
-
Giờ bận: 0,55 USD/phút
đầu + 0,055 USD/6 giây tiếp theo ;
-
Giừo rỗi: 0,43 USD/phút đầu + 0,043
USD/6 giây tiếp theo.
-
Thông tin trên chỉ
có tính tham khảo. Cước và
cách tính cước có thể được cập nhật
chậm hơn so với thực tế của đối tác
cung cấp dịch vụ chuyển vùng với
MobiFone
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|