| MobiFone |
|
|
International Roaming |
|
|
|
mtn
(nam phi)
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
900 |
|
Mã số mạng lưới |
655
10 |
|
Số điện thoại
trả lời khách
hàng |
Di động: 173
Cố định: 083
173
Quốc tế: + 27 83 174
0000(Giờ làm việc:
24/24) |
|
Mã truy nhập quốc
tế |
"00" |
|
Gọi khẩn cấp (từ
máy di động) |
112 |
|
Gọi khẩn cấp (từ cố định) |
10111 |
| Tra
cứu số điện
thoại (từ di động)) |
200 |
| Tra
cứu số điện
thoại (từ cố
định) |
1023 |
| Tra
cứu số điện
thoại quốc tế |
0903 |
| Website |
www.connex.ro |
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng tiền Nam Phi
RAND (R) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước một
chiều |
| 2.
Đơn vị tính
cước . |
Phút đầu tiên
tính tròn phút,
sau đó tính theo
block 30 giây (cả gọi
trong nước và
quốc tế).
Giờ bận: 7h đến
19h thứ hai đến
thứ sáu.
Giờ rỗi: 19h đến
7h thứ hai đến
thứ sáu, cả ngày
thứ bảy, chủ
nhật và ngày lễ |
| 3.
Thuế VAT14% |
14% |
| 4.
Phụ thu mạng khách |
15% |
| 5.
Cước thông tin
di động (airtime) |
Gọi
di động: giờ
bận: 1,38R/phút, giờ
rỗi: 0,69R/phút
Các số khác: giờ
bận: 1,5R/phút, giờ
rỗi: 0,69R/phút |
| 6.
Cước quốc tế: |
Cước IDD gọi
về Việt Nam:
- Giờ bận: 14,033R/phút
- Giờ rỗi: 12,633R/phút. |
| 7.
Gọi khẩn cấp
112 |
Miễn phí |
| 8.
Gọi 173 |
Miễn phí |
| 9.
Cước fax/data |
Trong
nước: 0,86R/phút.
Quốc tế: như
cước quốc tế |
| 10.
Nhắn tin ngắn |
Gửi tin: 0,86R/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |
| 11.
Chuyển tiếp cuộc
gọi |
Được tính
như cuộc gọi
thông thường. |
Lưu ý
|
|
|
|
|
|
|
|