| MobiFone |
|
|
International Roaming |
|
|
|
mobile
one (singapore)
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
1800/900 |
|
Mã số mạng lưới |
525
03 |
|
Số điện thoại
trả lời khách
hàng (từ di động
và cố định) |
+ Trong nước: 1627
+ Quốc tế: + 65 9680
1267. |
|
Mã truy nhập quốc
tế |
"002"
hoặc "+" |
|
Gọi khẩn cấp (từ
máy di động) |
999 |
| Gọi
cứu hoả (từ
cố định) |
995 |
| Gọi
cảnh sát (từ
cố định) |
999 |
| Gọi
cứu thương (từ
cố định) |
999 |
| Tra
cứu số điện
thoại |
+ Trong nước: 100
+ Quốc tế: 104 |
| Website |
www.m1.com.sg |
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng Đôla Singapore
(S$) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước hai
chiều |
| 2.
Mức thuế dịch
vụ (GST) |
Cước thông tin
di động airtime: 3%
Cước quốc tế
IDD: 0% |
| 3.
Phụ thu mạng khách |
0% |
| 4.
Cước thông tin
di động (airtime):
cho cả chiều đi
và chiều đến
(chưa bao gồm thuế
GST) |
Đơn
vị tính cước:
01 phút đầu +
block 6 giây tiếp
theo.
Giờ bận: 0,23 S$/phút.
Giờ rỗi: 0,12 S$/phút.
Giờ bận: 9h đến
19h từ thứ hai đến
thứ sáu.
Giờ rỗi: 19h đến
9h từ thứ hai đến
thứ sáu + tất
cả các ngày thứ
bảy, chủ nhật
- ngày lễ. |
| 5.
Cước quốc tế |
Tính theo block 6 giây.=
cước airtime + cước
IDD
Cước IDD gọi
về Việt Nam: 2,01
S$/phút (cả giờ
bận và rỗi). |
| 6.
Gọi khẩn cấp |
Không
tính cước |
| 7.
Gọi để tra cứu
số điện thoại |
Tính
cước airtime. |
| 8.
Nhắn tin ngắn |
Gửi
tin + nhận tin: miễn
phí. |
Lưu ý
|
|
|
|
|
|
|
|