| MobiFone |
|
|
International Roaming |
|
|
|
PRIM
TELEFON (RUSSIA)
Thông tin chung |
| Tiêu
chuẩn mạng lưới |
GSM
1800 |
|
Mã số mạng lưới |
250
92 |
|
-
Ngày cung cấp dịch
vụ chính thức: |
06/09/2002 |
|
-
Địa chỉ trên
Internet: |
www.primtel.ru |
|
Số
điện thoại trả
lời khách hàng |
Di
động: *111
Cố định: 47 13
10
Quốc tế: +7 4232 471310
(8h đến 20h từ
thứ hai đến thứ
sáu, 9h đến 18h
thứ by, chủ nhật). |
| Mã
truy nhập quốc tế |
00 |
|
-
Gọi khẩn cấp (từ máy di động): |
112 |
|
-
Gọi cứu hoả (từ cố định): |
01 |
|
-
Gọi cảnh sát (từ cố định): |
02 |
|
-
Gọi cấp cứu (từ cố định): |
03 |
|
Bảng giá cước |
|
Tất
cả các giá cước
tính bằng đô
la Mỹ (USD) |
| 1.
Nguyên tắc tính
cước |
Tính cước hai
chiều
Giờ bận: 8h đến
23h từ thứ hai đến
thứ sáu
Giờ rỗi: 23h đến
8h từ thứ hai đến
thứ sáu, cả
ngày thứ by, chủ
nhật, ngày lễ. |
|
2.Thuế VAT: |
20% |
|
3.
Cước thông tin
di động (airtime): |
Đơn
vị tính cước:
phút. Miễn phí
cho cuộc gọi dưới
6 giây.
- Nhận cuộc gọi:
0.48 USD/phút (giờ
bận), 0.36 USD/phút (giờ rỗi)
- Gọi đi:
Nội vùng: 0.48 USD/phút
(giờ bận), 0.36 USD/phút
(giờ rỗi)
Đường dài:
0.9 USD/phút (giờ bận),
0.72 USD/phút (giờ
rỗi) |
| 4.
Cước quốc tế |
Gọi
về Việt Nam:
Giờ bận: 3.84 USD/phút;
giờ rỗi: 3.48 USD/phút |
|
5.
Gọi khẩn cấp,
gọi trả lời
khách hàng: |
Không
tính cước. |
|
6.
Nhắn tin ngắn: |
Gửi
tin: 0.1 USD/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí. |
Ghi chú
-
Tất
cả các khoản cước
nêu trên đã bao
gồm thuế VAT và phụ
thu mạng khách.
-
Cước
quốc tế từ Việt
Nam sang Nga (chưa bao gồm
10% thuế VAT):
+ Giờ bận: 0.70 USD/phút
đầu + 0.070 USD/6 giây
tiếp theo.
+ Giờ rỗi: 0.55 USD/phút
đầu + 0.055 USD/6 giây
tiếp theo
-
The above information is
for reference only.Charges and charging principles could be updated later, dependent on roaming partner.
|
|
|
|
|
|
|
|