| MobiFone |
|
|
International Roaming |
|
|
|
VODAFONE
– PORTUGAL
Thông tin chung |
|
- Tiêu chuẩn mạng lưới:
|
GSM
900/1800
|
|
- Mã số mạng lưới:
|
268 01
|
|
- Ngày cung cấp dịch vụ chính thức:
|
8.8.2003
|
|
- Website trên Internet:
|
www.vodafone.pt
|
|
- Số điện thoại trả lời khách hàng:
|
Từ di
động cùng mạng: 16912 (miễn phí);
Từ di
động khác mạng: 16912 (tính cước)
Quốc
tế: +351
91 1691200
(Giờ phục vụ: 24/24)
|
|
- Mã truy cập quốc tế:
|
+ hoặc
00
|
|
- Gọi khẩn cấp (từ máy di động):
|
112
|
|
- Gọi cứu hoả (từ cố định):
|
112
|
|
- Gọi cảnh sát (từ cố định):
|
112
|
|
- Gọi tra cứu điện thoại (trong
nước):
|
118
|
|
Bảng cước
Tất cả các
giá cước tính
bằng đồng EURO |
|
1.
Nguyên tắc tính cước:
|
Một
chiều. Đơn vị
tính cước: 60 giây
|
|
2.
Phụ thu mạng khách:
|
0%
|
|
3.
Cước thông tin di động (airtime):
|
Gọi đi cùng
mạng: 0.26 EURO/phút
Gọi đi khác
mạng:
0.50 EURO/phút.
|
|
3.
Thuế VAT:
|
19%
|
|
4.
Cước quốc tế:
|
- Gọi về Việt Nam: 1.16 EURO/phút
|
|
5.
Gọi Công an, cấp cứu, cứu hoả:
|
Không tính cước.
|
|
6.
Gọi để tra cứu số điện thoại:
|
Cước cùng mạng +
0.40 EURO/phút
|
|
7.
Nhắn tin ngắn:
|
Gửi tin: 0.25 EURO/tin
nhắn
Nhận tin: miễn phí
|
Lưu ý
|
|
|
|
|
|
|
|