| Bảng
cước
Tất cả
cả giá cước tính
bằng EURO |
| 1.
Nguyên tắc tính cước |
Tính
cước một chiều. |
| 2.
Mức thuế VAT |
0%
|
| 3.
Cước thông tin di
động (airtime) |
Đơn
vị tính cước:
Thiết lập cuộc
gọi: 0.1188 Euro/cuộc
gọi
Giá cước: 0.3533
euro/ph? (tất cả các giờ) |
| 4.
Cước quốc tế: |
Đơn
vị tính cước:
block 3.5 giây.
Thiết lập cuộc
gọi: 0.3564 euro/cuộc
gọi
Cước IDD gọi về
Việt Nam: 2.3241 Euro/phút
(tất cả các giờ). |
| 5.
Gọi khẩn cấp |
Không
tính cước |
| 6.
Gọi số điện
thoại trả lời
khách hàng |
Không
tính cước |
| 7.
Gọi để tra cứu
số điện thoại |
Trong
nước: Cước
thiết lập cuộc
gọi: 1.1071 euro/cuộc
gọi + cước
airtime.
Quốc tế: Cước
thiết lập cuộc
gọi: 3.75 euro/cuộc
gọi + cước
airtime. |
| 8.
Nhắn tin ngắn |
Gửi
tin: 0.18 Euro/tin nhắn.
Nhận tin: miễn phí |