1. Bảng cước TTDĐ áp dụng từ ngày 10 tháng 08 năm 2010.
|
TT |
Gói cước |
Loại cước |
Đơn vị tính |
Mức cước |
|
|
Chưa bao gồm thuế GTGT |
Đã bao gồm thuế GTGT |
||||
|
1 |
MobiGold |
Cước hòa mạng |
đồng/TB/lần |
45.455,55 |
50.000 |
|
Cước thuê bao |
đồng/TB/CK |
44.545,45 |
49.000 |
||
|
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
800 |
880 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
80 |
88 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
13,33 |
14,67 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
890,91 |
980 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
89,09 |
98 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
14,85 |
16,33 |
||
|
2 |
MobiCard |
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
1.072,73 |
1.180 |
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
107,27 |
118 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
17,88 |
19,67 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
1.254,55 |
1.380 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
125,45 |
138 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
20,91 |
23,00 |
||
|
3 |
MobiZone |
Trong Zone |
|
|
|
|
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
800 |
880 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
80 |
88 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
13,33 |
14,67 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
1.163,64 |
1.280 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
116,36 |
128 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
19,39 |
21,33 |
||
|
Ngoài Zone |
|
|
|
||
|
Cước thông tin nội mạng và liên mạng |
đồng /phút |
1.709,09 |
1.880 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
170,91 |
188 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
28,48 |
31,33 |
||
|
4 |
Mobi365 |
Cước thông tin nội mạng và liên mạng |
đồng /phút |
1.363,64 |
1.500 |
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
90,91 |
100 |
||
|
- Từ giây thứ 7 đến 10 |
đồng /giây |
15,15 |
16,67 |
||
|
- Từ giây thứ 11 |
đồng /giây |
24,25 |
26,67 |
||
|
5 |
Mobi4U |
Cước thuê bao ngày |
đồng/TB/ngày |
1.181,82 |
1.300 |
|
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
1.000 |
1.100 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
100 |
110 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
16,67 |
18,33 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
1.090,91 |
1.200 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
109,09 |
120 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
18,18 |
20 |
||
|
6 |
MobiQ |
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
1.436,36 |
1.580 |
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
143,64 |
158 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
23,94 |
26,33 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
1.618,18 |
1.780 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
161,82 |
178 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
26,97 |
29,67 |
||
|
7 |
Q-Student |
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
1.072,73 |
1.180 |
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
107,27 |
118 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
17,88 |
19,67 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
1.254,55 |
1.380 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
125,45 |
138 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
20,91 |
23,00 |
||
|
Cước gọi nhóm |
đồng /phút |
643,64 |
708 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
64,36 |
70,8 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
10,73 |
11,8 |
||
|
8 |
Q-Teen |
Cước thông tin nội mạng |
đồng /phút |
|
1.280 |
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
|
128 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
|
21,33 |
||
|
Cước thông tin liên mạng |
đồng /phút |
|
1.480 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
|
148 |
||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
|
24,67 |
||
|
Cước gọi nội mạng trong Happy Hours (06h00 - 08h00 và 12h00 - 13h00) |
đồng /phút |
|
640 |
||
|
- Block 06 giây đầu |
đồng /06 giây |
64 |
|||
|
- Block 01 giây |
đồng /giây |
|
10,67 |
||
2. Sửa đổi mức cước gọi nhóm của các thuê bao tham gia gói M-Business, M-Home & M-Friend. Cụ thể như sau:
a) Mức cước gọi nhóm giữa các thành viên tham gia gói cước M-Business:
- Đối với nhóm có từ 5 đến 29 thuê bao:
|
Giá cước |
Chưa bao gồm thuế GTGT |
Đã bao gồm thuế GTGT |
|
Cước gọi nhóm |
404,55 đồng/phút |
445 đồng/phút |
|
Block 06 giây đầu |
40,45 đồng/06 giây |
44,5 đồng/06 giây |
|
Block 01 giây tiếp theo |
6,74 đồng/giây |
7,42 đồng/giây |
- Đối với nhóm có từ 30 thuê bao trở lên:
|
Giá cước |
Chưa bao gồm thuế GTGT |
Đã bao gồm thuế GTGT |
|
Cước gọi nhóm |
400 đồng/phút |
440 đồng/phút |
|
Block 06 giây đầu |
40 đồng/06 giây |
44 đồng/06 giây |
|
Block 01 giây tiếp theo |
6,67 đồng/giây |
7,33 đồng/giây |
b) Mức cước gọi nhóm giữa các thành viên tham gia gói cước M-Home:
|
Giá cước |
Chưa bao gồm thuế GTGT |
Đã bao gồm thuế GTGT |
|
Cước gọi nhóm |
400 đồng/phút |
440 đồng/phút |
|
Block 06 giây đầu |
40 đồng/06 giây |
44 đồng/06 giây |
|
Block 01 giây tiếp theo |
6,67 đồng/giây |
7,33 đồng/giây |
c) Mức cước gọi nhóm giữa các thành viên tham gia gói cước M-Friend:
|
Giá cước |
Chưa bao gồm thuế GTGT |
Đã bao gồm thuế GTGT |
|
Cước gọi nhóm |
640,91 đồng/phút |
705 đồng/phút |
|
Block 06 giây đầu |
64,09 đồng/06 giây |
70,5 đồng/06 giây |
|
Block 01 giây tiếp theo |
10,68 đồng/giây |
11,75 đồng/giây |
a) Gói cước Q-Student:
- Ngừng việc tặng miễn phí tin nhắn MMS hàng tháng.
- Các ưu đãi khác của gói cước không thay đổi.
b) Gói cước Q-Teen:
- Ngừng việc tặng miễn phí tin nhắn MMS hàng tháng.
- Các ưu đãi khác của gói cước không thay đổi.